genus attalea
Định nghĩa
Danh từ riêng (danh từ chỉ tên khoa học): "genus attalea" là một chi thực vật trong họ Cau (Arecaceae), bao gồm các loài cọ có lá hình lông chim (feather palms) và thân cây không có gai (unarmed). Chi này phân bố chủ yếu ở khu vực trung tâm và phía bắc Nam Mỹ.
Ví dụ sử dụng
- (Chi "genus attalea" bao gồm các loài như Attalea speciosa, được biết đến với tên gọi cọ babassu.)
- (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu hạt của chi "genus attalea" để tìm hàm lượng dầu của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"genus attalea" trong phân loại sinh học: Thuật ngữ này được dùng trong hệ thống phân loại để chỉ một nhóm các loài cọ có đặc điểm chung.
- The classification of genus attalea has been revised based on genetic data. (Việc phân loại chi "genus attalea" đã được sửa đổi dựa trên dữ liệu di truyền.)
"genus attalea" trong nông nghiệp: Nhiều loài trong chi này được trồng để lấy dầu, sợi hoặc làm cảnh.
- Farmers in South America cultivate genus attalea for its economic value. (Nông dân ở Nam Mỹ trồng chi "genus attalea" vì giá trị kinh tế của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Attalea (danh từ riêng): Tên gọi tắt của chi, thường được dùng trong văn bản khoa học.
- Cọ Attalea (danh từ): Tên thông thường trong tiếng Việt để chỉ các loài thuộc chi này.
- Cọ Attalea có lá lớn và quả chứa nhiều dầu. (Cọ Attalea có lá lớn và quả chứa nhiều dầu.)
Từ đồng nghĩa
- Chi cọ Attalea: Cách gọi thông thường trong tiếng Việt.
- Chi cọ không gai: Dùng để mô tả đặc điểm không có gai của thân cây.
Các cụm từ liên quan
- Loài trong chi Attalea (danh từ): Chỉ các loài cụ thể thuộc chi này.
- Các loài trong chi Attalea thường được tìm thấy ở rừng nhiệt đới. (Các loài trong chi Attalea thường được tìm thấy ở rừng nhiệt đới.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "genus attalea", vì đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.